Tin tức và thông tin

Độ nhớt của nước là gì? Bảng tra độ nhớt của nước theo nhiệt độ

2026-09-17

Độ nhớt của nước là thông số thể hiện mức độ cản trở dòng chảy và sự chuyển động tương đối giữa các lớp nước. Đại lượng này có vai trò quan trọng trong tính toán đường ống, lựa chọn máy bơm, xử lý nước, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu cơ học chất lỏng. Độ nhớt của nước không cố định mà thay đổi rõ rệt theo nhiệt độ. Vì vậy, khi tra cứu hoặc đo độ nhớt, cần ghi rõ nhiệt độ và loại độ nhớt được sử dụng.

Độ nhớt của nước là gì?

Độ nhớt của nước là đại lượng đặc trưng cho lực ma sát nội tại xuất hiện giữa các lớp nước khi chúng chuyển động với vận tốc khác nhau. Có thể hiểu đơn giản, đây là mức độ “đặc” hoặc “loãng” của nước khi chảy. Khi nước chảy trong đường ống, lớp nước tiếp xúc với thành ống chuyển động chậm hơn lớp nước ở giữa. Sự chênh lệch vận tốc này tạo ra lực ma sát giữa các lớp nước và cản trở dòng chảy.

Độ nhớt của nước thường được biểu thị bằng hai đại lượng chính là độ nhớt động lực học và độ nhớt động học.

  • Độ nhớt động lực học của nước
  • Độ nhớt động học của nước

Tầm quan trọng của việc xác định độ nhớt trong nước

Việc xác định chính xác độ nhớt của nước giúp tính toán đặc tính dòng chảy, lựa chọn thiết bị và kiểm soát quá trình sản xuất. Nếu sử dụng sai giá trị độ nhớt, kết quả tính toán lưu lượng, áp suất và công suất bơm có thể bị sai lệch.

Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến lực ma sát giữa nước và thành ống. Khi độ nhớt tăng, khả năng cản trở dòng chảy cũng tăng, dẫn đến tổn thất áp suất lớn hơn. Kỹ sư sử dụng độ nhớt của nước để:

  • Xác định chế độ dòng chảy.
  • Tính tổn thất áp suất trong đường ống.
  • Lựa chọn đường kính ống phù hợp.
  • Tính vận tốc và lưu lượng nước.
  • Thiết kế van, co nối và phụ kiện đường ống.

Một trong những đại lượng quan trọng trong tính toán dòng chảy là số Reynolds:

Re = ρvD/μ

Trong đó:

  • Re: Số Reynolds.
  • ρ: Khối lượng riêng của nước.
  • v: Vận tốc trung bình của dòng nước.
  • D: Đường kính đặc trưng của đường ống.
  • μ: Độ nhớt động lực học của nước.

2. Bảng tra độ nhớt của nước

Bảng dưới đây trình bày độ nhớt động lực học và độ nhớt động học gần đúng của nước tinh khiết ở các mức nhiệt độ khác nhau, trong điều kiện áp suất gần khí quyển.

Nhiệt độ

Độ nhớt động lực học μ

Độ nhớt động học ν

0°C

1,792 mPa·s

1,792 mm²/s

5°C

1,519 mPa·s

1,520 mm²/s

10°C

1,307 mPa·s

1,307 mm²/s

15°C

1,139 mPa·s

1,141 mm²/s

20°C

1,002 mPa·s

1,004 mm²/s

25°C

0,890 mPa·s

0,893 mm²/s

30°C

0,798 mPa·s

0,801 mm²/s

40°C

0,653 mPa·s

0,658 mm²/s

50°C

0,547 mPa·s

0,554 mm²/s

60°C

0,466 mPa·s

0,475 mm²/s

70°C

0,404 mPa·s

0,414 mm²/s

80°C

0,355 mPa·s

0,365 mm²/s

90°C

0,315 mPa·s

0,326 mm²/s

100°C

0,282 mPa·s

0,294 mm²/s

Cách đo độ nhớt của nước

Do nước có độ nhớt thấp, thiết bị đo cần có độ nhạy và khoảng đo phù hợp. Một số phương pháp thường được sử dụng gồm:

  • Nhớt kế mao quản.
  • Nhớt kế quay dành cho mẫu có độ nhớt thấp.
  • Nhớt kế quả cầu rơi.
  • Thiết bị đo độ nhớt tự động.
  • Hệ thống đo dựa trên chênh lệch áp suất và lưu lượng.

Khi đo, cần kiểm soát nhiệt độ của mẫu vì chỉ một thay đổi nhỏ về nhiệt độ cũng có thể làm kết quả độ nhớt thay đổi.

Quy trình đo cơ bản gồm:

  1. Làm sạch dụng cụ và bộ phận tiếp xúc với mẫu.
  2. Chuẩn bị nước, tránh bọt khí và tạp chất.
  3. Ổn định mẫu ở nhiệt độ quy định.
  4. Lựa chọn khoảng đo và phương pháp phù hợp.
  5. Tiến hành đo theo hướng dẫn của thiết bị.
  6. Ghi lại kết quả cùng nhiệt độ và điều kiện đo.
  7. Lặp lại phép đo để đánh giá độ ổn định.

Lưu ý khi sử dụng bảng độ nhớt của nước

Bảng tra thường được xây dựng cho nước tinh khiết. Trong thực tế, nước máy, nước biển, nước thải và dung dịch hóa chất có thể có độ nhớt khác. Khi sử dụng dữ liệu cần lưu ý:

  • Không nhầm lẫn giữa mPa·s và Pa·s.
  • Không nhầm độ nhớt động lực học với độ nhớt động học.
  • Luôn ghi kèm nhiệt độ của nước.
  • Kiểm tra điều kiện áp suất nếu hệ thống làm việc ở áp suất cao.
  • Đo trực tiếp đối với nước có nhiều chất hòa tan hoặc chất rắn lơ lửng.
  • Sử dụng cùng phương pháp và điều kiện khi so sánh các kết quả.

Nhiệt độ càng cao thì độ nhớt của nước càng giảm. Do đó, khi thiết kế đường ống, lựa chọn máy bơm, xử lý nước hoặc tính toán dòng chảy, cần sử dụng giá trị độ nhớt tương ứng với nhiệt độ vận hành thực tế.

TAG:

Liên hệ với chúng tôi

Số điện thoại liên hệ:
+86 021 6088 8500
+86 4006 777 950
+86 150 2686 5822  

Email:
marketing@hapoin.com  

Địa chỉ trụ sở chính:
Số 6, Khu vườn Đại đô thị phía Nam, Số 1165, Đường Jindu, Quận Minhang, Thượng Hải